Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

呒

môHán Việt
phủHán Việt
vôHán Việt
Có âm Hán Việt U+5452
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

unclear; an expletive

Giản thể và phồn thể

Chữ 呒 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "mô"

Xem cả 35 chữ đọc là "mô" →

Chữ khác cũng đọc là "phủ"

Xem cả 40 chữ đọc là "phủ" →

Chữ khác cũng đọc là "vô"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 呒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 呒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).