蜅
phủHán Việt · Nôm
bòNôm
bọNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8705
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phủ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phủ" · âm tiết phủ
- bò — Nôm. Chữ cùng âm "bò" · âm tiết bò
- bọ — Nôm. Chữ cùng âm "bọ" · âm tiết bọ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蜅 theo lối Nôm
bòĐộng vật to, chân cao có hai móng, sừng tròn và ngắn, lông thường màu vàng, nuôi để kéo cày, kéo xe, lấy sữa, ăn thịt.phủTrụ sở của cơ quan hành chính trên cấp Bộ.bọSâu bọ ở dạng trưởng thành.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
crab
Chữ khác cũng đọc là "phủ"
Chữ khác cũng đọc là "bò"
Chữ khác cũng đọc là "bọ"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蜅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蜅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).