爬
bàHán Việt · Nôm
baHán Việt
bòNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+722C
- Bộ thủ
- 爪 trảo số 87
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bà — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bà" · âm tiết bà
- ba — Hán Việt. Chữ cùng âm "ba" · âm tiết ba
- bò — Nôm. Chữ cùng âm "bò" · âm tiết bò
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 爬 theo lối Nôm
bòĐộng vật to, chân cao có hai móng, sừng tròn và ngắn, lông thường màu vàng, nuôi để kéo cày, kéo xe, lấy sữa, ăn thịt.bàNgười đàn bà sinh ra cha mẹ mình; mẹ của cha, mẹ mình.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
crawl, creep; climb; scramble
Chữ khác cũng đọc là "bà"
Chữ khác cũng đọc là "ba"
Chữ khác cũng đọc là "bò"
Chữ cùng bộ 爪
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 爬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 爬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).