爫
làmNôm
trảoâm Việt
Chữ Nôm U+722B
- Bộ thủ
- 爪 trảo số 87
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- làm — Nôm. Chữ cùng âm "làm" · âm tiết làm
- trảo — âm Việt. Chữ cùng âm "trảo" · âm tiết trảo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 爫 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
radical 87
Chữ khác cũng đọc là "làm"
Chữ khác cũng đọc là "trảo"
Chữ cùng bộ 爪
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 爫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 爫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 爫 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).