爱
áiHán Việt
áyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7231
- Bộ thủ
- 爪 trảo số 87
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ái — Hán Việt. Chữ cùng âm "ái" · âm tiết ái
- áy — Nôm. Chữ cùng âm "áy" · âm tiết áy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Yêu.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 爱 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
love, be fond of, like
Giản thể và phồn thể
Chữ 爱 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ái"
Chữ khác cũng đọc là "áy"
Chữ cùng bộ 爪
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 爱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 爱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 爱 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).