Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

爮

bàoHán Việt
Có âm Hán Việt U+722E
Bộ thủ
爪 trảo số 87
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "bào"

Xem cả 41 chữ đọc là "bào" →

Chữ cùng bộ 爪

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 爮

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 爮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).