疱

bàoHán Việt
pháoHán Việt · Nôm
bỏngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+75B1
Bộ thủ
疒 nạch số 104
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Mụn trứng cá.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 疱 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

acne

Giản thể và phồn thể

Chữ 疱 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "bào"

Xem cả 41 chữ đọc là "bào" →

Chữ khác cũng đọc là "pháo"

Chữ khác cũng đọc là "bỏng"

Chữ cùng bộ 疒

Xem cả 316 chữ thuộc bộ 疒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 疱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 疱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 疱 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).