麃

bàoHán Việt · Nôm
phiếuHán Việt
tiêuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9E83
Bộ thủ
鹿 lộc số 198
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 麃 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

till, plow

Chữ khác cũng đọc là "bào"

Xem cả 41 chữ đọc là "bào" →

Chữ khác cũng đọc là "phiếu"

Xem cả 28 chữ đọc là "phiếu" →

Chữ khác cũng đọc là "tiêu"

Xem cả 103 chữ đọc là "tiêu" →

Chữ cùng bộ 鹿

Xem cả 42 chữ thuộc bộ 鹿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麃

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).