麟
lânHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9E9F
- Bộ thủ
- 鹿 lộc số 198
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 23
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lân" · âm tiết lân
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 麟 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
female of Chinese unicorn
Chữ khác cũng đọc là "lân"
Chữ cùng bộ 鹿
麗lệ鹿lộc麋mi麂kỉ麊mi麑nghê麁thô䴡lệ麃bào麄thô麅bào麆sự麇quân麈chủ麉kiên麌ngu麍lưu麎quân麒kì麓lộc麙hàm麚gia麛mi麜lật麞chương麠canh麤thô𢉖lộc䴠yểu𪊑kiên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麟
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 麟 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).