䗲
lânHán Việt
lằnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+45F2
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- lân — Hán Việt. Chữ cùng âm "lân" · âm tiết lân
- lằn — Nôm. Chữ cùng âm "lằn" · âm tiết lằn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䗲 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
firefly
Chữ khác cũng đọc là "lân"
Chữ khác cũng đọc là "lằn"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䗲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䗲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).