Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

粦

lânHán Việt
rềnNôm
lấnNôm
lầnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7CA6
Bộ thủ
米 mễ số 119
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 粦 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

phosphorus (element 15, P)

Chữ khác cũng đọc là "lân"

Xem cả 34 chữ đọc là "lân" →

Chữ khác cũng đọc là "rền"

Chữ khác cũng đọc là "lấn"

Chữ khác cũng đọc là "lần"

Chữ cùng bộ 米

Xem cả 162 chữ thuộc bộ 米 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 粦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 粦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 粦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).