粦
lânHán Việt
rềnNôm
lấnNôm
lầnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7CA6
- Bộ thủ
- 米 mễ số 119
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lân — Hán Việt. Chữ cùng âm "lân" · âm tiết lân
- rền — Nôm. Chữ cùng âm "rền" · âm tiết rền
- lấn — Nôm. Chữ cùng âm "lấn" · âm tiết lấn
- lần — Nôm. Chữ cùng âm "lần" · âm tiết lần
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 粦 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
phosphorus (element 15, P)
Chữ khác cũng đọc là "lân"
Chữ khác cũng đọc là "rền"
Chữ khác cũng đọc là "lấn"
Chữ khác cũng đọc là "lần"
Chữ cùng bộ 米
米mễ粗thô粉phấn精tinh粒lạp粘niêm糖đường糧lương糕cao粥chúc娄lâu糊hồ类loại糰đoàn糞phẩn糟tao粑ba糝tảm粪phẩn粮lương粓cam糁tám粜thiếu糶thiếu籽tử粃chuỷ畨phiên粞tê𥺊gạo𥻡mày
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 粦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 粦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 粦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).