lần

Phó từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [lən˨˩] · Huế [ləŋ˦˩] · Sài Gòn [ləŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Từng bước, dần dần.
    • Bước lần theo ngọn tiểu khê (Truyện Kiều)
Động từ
  1. Sờ nắn nhẹ tay chỗ này qua chỗ khác.
    • Lần lưng.
    • Lần tràng hạt.
  2. Tìm kiếm khó khăn.
    • Không lần đâu ra tiền.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lần" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh once · time · time (occurrence)
🇨🇳 Tiếng Trung 次 cì · 倍 bèi · 遍 biàn · 届 jiè · 番 Pān
🇯🇵 Tiếng Nhật 倍 ばい · 一度 いちど · 回 かい · 度 たび
🇰🇷 Tiếng Hàn 번 beon · 한번 hanbeon · 차 cha · 배 bae · 적 jeok · 회 hoe
🇫🇷 Tiếng Pháp la fois · le coup
🇩🇪 Tiếng Đức das Mal · einmal
🇷🇺 Tiếng Nga раз · однажды одна́жды
🇹🇭 Tiếng Thái ครั้ง khráng · ที thii · เท่า thâo · คราว khraao · หน hǒn
🇮🇹 Tiếng Ý la volta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lần"

Cấu tạo âm tiết

lầnâm đầu l · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.