Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lần mò

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lən˨˩ mɔ˨˩] · Huế [ləŋ˦˩ mɔ˦˩] · Sài Gòn [ləŋ˨˩ mɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tìm kiếm khó khăn.
    • Lần mò đâu ra tiền.

Câu ví dụ thêm

  • Người đàn ông mù lần mò về phía lối ra.The blind man felt his way toward the exit.

Cấu tạo âm tiết

lầnâm đầu l · vần ân · thanh huyền
mòâm đầu m · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lần mò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.