lấn
Phát âm (IPA): Hà Nội [lən˧˦] · Huế [ləŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ləŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mở rộng phạm vi, chiếm sang phạm vi của cái khác.
- Đắp đê lấn biển.
- Lấn đất.
- Càng nhân nhượng nó càng lấn tới.
- Lấn quyền.
- (Ph.) . Xô đẩy để chen.
- Lấn tới trước.
- rụng, rơi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "lấn"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lấn"
xâm lấnChiếm dần đất đai, lãnh thổ của người khác ở cạnh mình.chen lấnDùng sức chen để chiếm chỗ, chiếm lối.lấn cấnCó điều vướng mắc phải bận tâm suy nghĩ.lấn átĂn hiếp.lấn lướtDựa vào sức mạnh mà hà hiếp.lấn lối(Đph) Cậy thần thế.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.