Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [səm˧˧ lən˧˦] · Huế [səm˧˧ ləŋ˦˧˥] · Sài Gòn [səm˧˧ ləŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chiếm dần đất đai, lãnh thổ của người khác ở cạnh mình.
- Xâm lấn đất đai.
- Bị giặc sang xâm lấn.
Câu ví dụ thêm
- Đây là một loài xâm lấn.This is an invasive species.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xâm lấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.