chen lấn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛn˧˧ lən˧˦] · Huế [t͡ɕɛŋ˧˧ ləŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cɛŋ˧˧ ləŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng sức chen để chiếm chỗ, chiếm lối.
    • đi theo hàng, không được chen lấn, xô đẩy

"chen lấn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 争先恐后 zhēng xiān kǒng hòu
🇩🇪 Tiếng Đức drängen
🇹🇭 Tiếng Thái เบียด bìat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chenâm đầu ch · vần en · thanh ngang
lấnâm đầu l · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chen lấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.