lằn
Phát âm (IPA): Hà Nội [lan˨˩] · Huế [laŋ˦˩] · Sài Gòn [laŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vết kiến hay mối đi.
- "Thằn lằn" nói tắt.
- Con lằn bò trên giậu.
- Có một vết nổi dài.
- Bị đánh ba roi lằn đít.
Câu ví dụ thêm
- Dượng yêu lũ thằn lằn khi nó hóa thành giày và thắt lưng.Uncle loves the lizards when they turn into shoes and belts.
- Thằn lằn!Lizard!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lằn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lằn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.