Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thằn lằn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰan˨˩ lan˨˩] · Huế [tʰaŋ˦˩ laŋ˦˩] · Sài Gòn [tʰaŋ˨˩ laŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài bò sát có bốn chân, dài độ 30cm, da có vảy ánh kim, thường ở bờ bụi, ăn các loại côn trùng.

Câu ví dụ

  • Dượng yêu lũ thằn lằn khi nó hóa thành giày và thắt lưng.Uncle loves the lizards when they turn into shoes and belts.
  • Thằn lằn!Lizard!

"thằn lằn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lizard

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thằnâm đầu th · vần ăn · thanh huyền
lằnâm đầu l · vần ăn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thằn lằn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.