粃
chuỷHán Việt
bỉHán Việt · Nôm
tỉHán Việt
tỷHán Việt
tẻNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7C83
- Bộ thủ
- 米 mễ số 119
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chuỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "chuỷ"
- bỉ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bỉ" · âm tiết bỉ
- tỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỉ" · âm tiết tỉ
- tỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỷ" · âm tiết tỷ
- tẻ — Nôm. Chữ cùng âm "tẻ" · âm tiết tẻ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 粃 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
empty husks of grain
Chữ khác cũng đọc là "chuỷ"
Chữ khác cũng đọc là "bỉ"
Chữ khác cũng đọc là "tỉ"
Chữ khác cũng đọc là "tỷ"
Chữ khác cũng đọc là "tẻ"
Chữ cùng bộ 米
米mễ粗thô粉phấn精tinh粒lạp粘niêm糖đường糧lương糕cao粥chúc娄lâu糊hồ类loại糰đoàn糞phẩn糟tao粑ba糝tảm粪phẩn粮lương粓cam粦lân糁tám粜thiếu糶thiếu籽tử畨phiên粞tê𥺊gạo𥻡mày
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 粃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 粃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).