匕
chuỷHán Việt
hoáHán Việt
truỷHán Việt
Có âm Hán Việt U+5315
- Bộ thủ
- 匕 chuỷ số 21
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 2
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chuỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "chuỷ"
- hoá — Hán Việt. Chữ cùng âm "hoá" · âm tiết hoá
- truỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "truỷ"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Thìa, muỗng, muôi.
- Dao găm, dao.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
spoon, ladle; knife, dirk
Chữ khác cũng đọc là "chuỷ"
Chữ khác cũng đọc là "hoá"
Chữ khác cũng đọc là "truỷ"
Chữ cùng bộ 匕
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 匕
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 匕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 匕 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).