觜

chuỷHán Việt
tuyHán Việt · Nôm
tuỷHán Việt
tưHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+89DC
Bộ thủ
角 giác số 148
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 觜 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

turtle beak; 20th lunar mansion, determinative star λ Orionis (Meissa)

Chữ khác cũng đọc là "chuỷ"

Chữ khác cũng đọc là "tuy"

Xem cả 28 chữ đọc là "tuy" →

Chữ khác cũng đọc là "tuỷ"

Chữ khác cũng đọc là "tư"

Xem cả 110 chữ đọc là "tư" →

Chữ cùng bộ 角

Xem cả 54 chữ thuộc bộ 角 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 觜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 觜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).