悴
tuỵHán Việt · Nôm
thốtHán Việt
xótNôm
tủiNôm
tuốtNôm
tuỷâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+60B4
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tuỵ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tuỵ" · âm tiết tụy
- thốt — Hán Việt. Chữ cùng âm "thốt" · âm tiết thốt
- xót — Nôm. Chữ cùng âm "xót" · âm tiết xót
- tủi — Nôm. Chữ cùng âm "tủi" · âm tiết tủi
- tuốt — Nôm. Chữ cùng âm "tuốt" · âm tiết tuốt
- tuỷ — âm Việt. Chữ cùng âm "tuỷ" · âm tiết tủy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chim ưng không dạy được (vì lớn rồi mới bắt).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 悴 theo lối Nôm
xót(Hoặc t.) .tủiBuồn vì thương thân hoặc vì người ta nói nhục đến mình.tuốtNắm chặt đầu một vật rồi đưa tay đi đến đầu kia để lấy một cái gì, gỡ một cái gì ra.tụyTuyến tiêu hoá nằm dưới dạ dày.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
suffer, become emaciated, haggard
Chữ khác cũng đọc là "tuỵ"
Chữ khác cũng đọc là "thốt"
Chữ khác cũng đọc là "xót"
Chữ khác cũng đọc là "tủi"
Chữ khác cũng đọc là "tuốt"
Chữ khác cũng đọc là "tuỷ"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 悴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 悴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 悴 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).