tủi
Phát âm (IPA): Hà Nội [tuj˧˩] · Huế [tuj˧˨] · Sài Gòn [tuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Buồn vì thương thân hoặc vì người ta nói nhục đến mình.
- Giận duyên tủi phận bời bời (Truyện Kiều)
- túi.
Câu ví dụ thêm
- Đừng tủi thân. Chúng ta cùng chung cảnh ngộ mà.Don't feel sorry for yourself. We're all in the same boat.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "tủi"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tủi"
tủi thânBuồn vì thương thân mình kém người.buồn tủiBuồn và cảm thấy tủi hổ, thương xót cho mình.tủi hổThương thân và thẹn.tủi hờnTủi nhục hờn giận.tủi tayNói đã nhận một vật gì lại phải trả lại.hờn tủiBuồn giận vì số phận kém hèn.tủi phậnCảm thấy buồn vì số phận.tủi nhụcThương thân và cảm thấy thấp kém.tủi duyênNói duyên phận không may mắn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tủi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.