buồn tủi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuən˨˩ tuj˧˩] · Huế [ʔɓuəŋ˦˩ tuj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓuəŋ˨˩ tuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Buồn và cảm thấy tủi hổ, thương xót cho mình.
    • giọt lệ buồn tủi
    • cảm thấy cô đơn, buồn tủi

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

buồnâm đầu b · vần uôn · thanh huyền
tủiâm đầu t · vần ui · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "buồn tủi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.