Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tuj˧˩ həːn˨˩] · Huế [tuj˧˨ həːŋ˦˩] · Sài Gòn [tuj˨˩˦ həːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tủi nhục hờn giận.
"tủi hờn" trong các thứ tiếng
| 🇷🇺 Tiếng Nga | обида оби́да |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tủi hờn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.