tui

Đại từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ui

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [tuj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Đại từ
  1. (Địa phương)
    • Anh cho tui miếng trầu.

Câu ví dụ thêm

  • Tui không muốn xài nhiều hơn 10 Đô.I don't want to spend more than $10.
  • Tui biết đó không phải cậu ta mà.I know that wasn't him.
  • Tui nghĩ Tom là một người tốt bụng.I think that Tom is a very kind person.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tui" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh I (southern, casual)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tuiâm đầu t · vần ui · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.