Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xót

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ot

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔt̚˧˦] · Huế [sɔk̚˦˧˥] · Sài Gòn [sɔk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hoặc t.) .
  2. Có cảm giác đau rát như khi vết thương bị xát muối.
    • Mắt tra thuốc rất xót.
  3. (Kết hợp hạn chế) . Thương thấm thía.
    • Xót người đi xa.
    • Của đau con xót.
  4. (Kng.) . Tiếc lắm.
    • Mất của thế, ai chẳng xót.
    • Xót công tiếc của.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xót" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 心疼 xīn téng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "xót"

Cấu tạo âm tiết

xótâm đầu x · vần ot · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.