"xóc" hay "xót"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
xóc
Danh từ
- Tập hợp những con vật cùng loại được xâu hoặc nẹp vào một chuỗi.
- Mua vài xóc cua.
Tính từ
- (Đường sá) Gồ ghề, làm cho xe chạy xóc.
- Đoạn đường lắm ổ gà, rất xóc.
Động từ
- Lắc cho nẩy lên.
- Xóc rá gạo.
- (Xe cộ) Bị nẩy lên, do đường gồ ghề.
- Đoạn đường này xe xóc lắm.
- Dùng vật nhọn đâm vào hoặc bị vật nhọn đâm thủng, chọc thủng.
- Xóc lúa gánh về.
Hay gặp trong: xóc lọ, xóc đĩa, xóc dĩa, giảm xóc
Xem đủ "xóc" →xót
Động từ
- (Hoặc t.) .
- Có cảm giác đau rát như khi vết thương bị xát muối.
- Mắt tra thuốc rất xót.
- (Kết hợp hạn chế) . Thương thấm thía.
- Xót người đi xa.
- (Kng.) . Tiếc lắm.
- Mất của thế, ai chẳng xót.
Hay gặp trong: xót xa, thương xót, chua xót
Xem đủ "xót" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.