"xóc" hay "xót"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

xóc

Danh từ
  1. Tập hợp những con vật cùng loại được xâu hoặc nẹp vào một chuỗi.
    • Mua vài xóc cua.
Tính từ
  1. (Đường sá) Gồ ghề, làm cho xe chạy xóc.
    • Đoạn đường lắm ổ gà, rất xóc.
Động từ
  1. Lắc cho nẩy lên.
    • Xóc rá gạo.
  2. (Xe cộ) Bị nẩy lên, do đường gồ ghề.
    • Đoạn đường này xe xóc lắm.
  3. Dùng vật nhọn đâm vào hoặc bị vật nhọn đâm thủng, chọc thủng.
    • Xóc lúa gánh về.

Hay gặp trong: xóc lọ, xóc đĩa, xóc dĩa, giảm xóc

Xem đủ "xóc" →

xót

Động từ
  1. (Hoặc t.) .
  2. Có cảm giác đau rát như khi vết thương bị xát muối.
    • Mắt tra thuốc rất xót.
  3. (Kết hợp hạn chế) . Thương thấm thía.
    • Xót người đi xa.
  4. (Kng.) . Tiếc lắm.
    • Mất của thế, ai chẳng xót.

Hay gặp trong: xót xa, thương xót, chua xót

Xem đủ "xót" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.