"sót" hay "xót"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sót
Động từ
- Còn lại hoặc thiếu một số, một phần nào đó, do sơ ý hoặc quên.
- Chẳng để sót một ai trong danh sách.
Hay gặp trong: sống sót, sai sót, thiếu sót
Xem đủ "sót" →xót
Động từ
- (Hoặc t.) .
- Có cảm giác đau rát như khi vết thương bị xát muối.
- Mắt tra thuốc rất xót.
- (Kết hợp hạn chế) . Thương thấm thía.
- Xót người đi xa.
- (Kng.) . Tiếc lắm.
- Mất của thế, ai chẳng xót.
Hay gặp trong: xót xa, thương xót, chua xót
Xem đủ "xót" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.