xót xa

Động từTính từPhó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔt̚˧˦ saː˧˧] · Huế [sɔk̚˦˧˥ saː˧˧] · Sài Gòn [sɔk̚˦˥ saː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. một hành động bộc lộ cảm giác đau đớn, đau buồn
Tính từ
  1. Diễn tả sự đau đớn
Phó từ
  1. Diễn tả một hành động đáng thương xót

"xót xa" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 안타깝다 antakkapda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xótâm đầu x · vần ot · thanh sắc
xaâm đầu x · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xót xa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.