愈
dụHán Việt
dũHán Việt
rủNôm
dỗNôm
rũNôm
gióNôm
dùNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6108
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dụ — Hán Việt. Chữ cùng âm "dụ" · âm tiết dụ
- dũ — Hán Việt. Chữ cùng âm "dũ" · âm tiết dũ
- rủ — Nôm. Chữ cùng âm "rủ" · âm tiết rủ
- dỗ — Nôm. Chữ cùng âm "dỗ" · âm tiết dỗ
- rũ — Nôm. Chữ cùng âm "rũ" · âm tiết rũ
- gió — Nôm. Chữ cùng âm "gió" · âm tiết gió
- dù — Nôm. Chữ cùng âm "dù" · âm tiết dù
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 愈 theo lối Nôm
dù(Phương ngữ) Ô, đồ dùng cầm tay để che mưa nắng.gióLuồng không khí chuyển động từ vùng có áp suất cao đến vùng có áp suất thấp, thường gây cảm giác mát hoặc lạnh.rũKhô héo, buông cành lá xuống.rủBuông thõng.dỗDùng những lời nói ngon ngọt, dịu dàng, khéo léo để làm người khác bằng lòng, nghe theo, tin theo, làm theo ý mình.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
more and more, even more
Chữ khác cũng đọc là "dụ"
Chữ khác cũng đọc là "dũ"
Chữ khác cũng đọc là "rủ"
Chữ khác cũng đọc là "dỗ"
Chữ khác cũng đọc là "rũ"
Chữ khác cũng đọc là "gió"
Chữ khác cũng đọc là "dù"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu息tức
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 愈
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 愈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).