Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

龤

dụHán Việt
hàiHán Việt
Có âm Hán Việt U+9FA4
Bộ thủ
龠 dược số 214
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
26
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to harmonize; to accord with; to agree

Chữ khác cũng đọc là "dụ"

Chữ khác cũng đọc là "hài"

Chữ cùng bộ 龠

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).