鞋
hàiHán Việt · Nôm
giàyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+978B
- Bộ thủ
- 革 cách số 177
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hài — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hài" · âm tiết hài
- giày — Nôm. Chữ cùng âm "giày" · âm tiết giày
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鞋 theo lối Nôm
giàyĐồ dùng bằng da, caosu hoặc vải dày, có đế, để mang ở chân, che kín cả bàn chân.hàiLoại giày thời xưa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
shoes, footwear in general
Chữ khác cũng đọc là "hài"
Chữ khác cũng đọc là "giày"
Chữ cùng bộ 革
革cức鞭tiên鞠cúc鞏củng靳cận鞵hài靴ngoa靶bá靽bán鞍yên鞦thu鞨mạt鞳tháp𩍓ủng𩌂giày韁cương靪đinh靮đích靰ngột靲cầm靷dẫn靸táp靺mạt鞀đào鞁bị鞂kiết鞄bào鞅óng鞉đào鞌an
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鞋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鞋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).