靶
báHán Việt
baHán Việt
bàNôm
bảNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9776
- Bộ thủ
- 革 cách số 177
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bá — Hán Việt. Chữ cùng âm "bá" · âm tiết bá
- ba — Hán Việt. Chữ cùng âm "ba" · âm tiết ba
- bà — Nôm. Chữ cùng âm "bà" · âm tiết bà
- bả — Nôm. Chữ cùng âm "bả" · âm tiết bả
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 靶 theo lối Nôm
bàNgười đàn bà sinh ra cha mẹ mình; mẹ của cha, mẹ mình.bảThức ăn có thuốc độc dùng làm mồi để lừa giết thú vật nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
target; splashboard on chariot
Chữ khác cũng đọc là "bá"
Chữ khác cũng đọc là "ba"
Chữ khác cũng đọc là "bà"
Chữ khác cũng đọc là "bả"
Chữ cùng bộ 革
鞋hài革cức鞭tiên鞠cúc鞏củng靳cận鞵hài靴ngoa靽bán鞍yên鞦thu鞨mạt鞳tháp𩍓ủng𩌂giày韁cương靪đinh靮đích靰ngột靲cầm靷dẫn靸táp靺mạt鞀đào鞁bị鞂kiết鞄bào鞅óng鞉đào鞌an
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).