耙

bàHán Việt
báHán Việt · Nôm
baHán Việt
bồNôm
bừaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8019
Bộ thủ
耒 lỗi số 127
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 耙 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rake

Chữ khác cũng đọc là "bà"

Chữ khác cũng đọc là "bá"

Xem cả 42 chữ đọc là "bá" →

Chữ khác cũng đọc là "ba"

Xem cả 44 chữ đọc là "ba" →

Chữ khác cũng đọc là "bồ"

Chữ khác cũng đọc là "bừa"

Chữ cùng bộ 耒

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 耙

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 耙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).