Chữ Hán Nôm đọc là "ba"
44 chữ có âm đọc "ba" trong tiếng Việt: 37 chữ có âm Hán Việt, 7 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ba": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ba"
吧emphatic final partic…派Chữ pi trong bảng chữ…巴Nơi爬crawl, creep; climb; …爸(Thông tục) Bố, cha, …波waves, breakers; undu…番to take turns; a turn…跛lame粑bread, cake; tsamba (…耙rake皤Màu trắng笆bamboo fence靶target; splashboard o…杷(Thực vật học) Cây sơ…啪syllable䶕irregular and promine…嶓Boshan, mountain in S…碆arrow-tip芭plantain or banana pa…萉葩flowers鈀palladium (Pd)㕶(Cant.) an expletive,…㕷(corrupted form 咟) to…僠啵phonetic嘪灞river in Shanxi provi…疤scar, cicatrix; birth…筢rake羓dried meat菠spinach and similar g…蚆豝sow (female pig)軬钯palladium (element 46…𧵅
Chữ Nôm đọc là "ba"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).