Chữ Hán Nôm đọc là "bang"
23 chữ có âm đọc "bang" trong tiếng Việt: 21 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bang": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bang"
幫to help, assist; to d…乓(used with 乒) “pong” …磅Đơn vị đo lường (bảng…綁bind, tie, fasten帮help, assist; defend;…搒pole; beat邦nation, country, state鎊pound sterling; to sc…梆watchman's rattle嗙boast垹幇help, assist; defend;…幚help, assist; defend;…彭name of ancient count…縍to bind (shoes)肨to swell; fat, swollen㿶(same as 幫) the sides…䩷(same as 幫) the sides…棓hit, strike稖maize鞤
Chữ Nôm đọc là "bang"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).