邦
bangHán Việt · Nôm
vângNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+90A6
- Bộ thủ
- 邑 ấp số 163
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bang — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bang" · âm tiết bang
- vâng — Nôm. Chữ cùng âm "vâng" · âm tiết vâng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 邦 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
nation, country, state
Chữ khác cũng đọc là "bang"
Chữ khác cũng đọc là "vâng"
Chữ cùng bộ 邑
都đô部bộ那na鄰lân鄉hưởng郵bêu郊giao郎sang鄧đặng郡quận邑ấp邡phường鄙bỉ邨thôn鄭trịnh邙mang邪tà邲hàm邳phôi郁hữu郄khước郤khích𨛦quẩn鄇hầu鄔ổ鄣chướng邰thai邻lân𨙨ấp邓đắng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 邦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 邦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 邦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).