vâng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [vəŋ˧˧] · Sài Gòn [vəŋ˧˧] ~ [jəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tuân theo.
- Vâng lời khuyên giải thấp cao (Truyện Kiều)
- Vâng lệnh cấp trên.
- Dùng để trả lời một cách lễ độ, tỏ ý ưng thuận hay nhận là đúng.
- Mai con phải dậy sớm để đi học nhé? - Vâng ạ.
- Cháu có hiểu làm thế là sai không? - Vâng, cháu cũng hiểu thế.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"vâng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | yes /jes/ · yeah · Yes |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | はい hai · ええ · はあ · かしこまりました |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 네 ne · 예 ye |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | oui /wi/ |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | ja /jaː/ · jawohl |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | да da |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ใช่ chai · ฮะ há |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sì /si/ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vâng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vâng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.