váng
Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːŋ˧˦] · Huế [vaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [vaːŋ˦˥] ~ [jaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lớp mỏng kết đọng trên bề mặt của một chất lỏng.
- Váng dầu.
- Mỡ đóng váng.
- Mặt ao nổi váng.
- (Ph.) . Mạng (nhện).
- Quét váng nhện.
- Ở trạng thái hơi chóng mặt, khó chịu trong người.
- Bị váng đầu, sổ mũi.
- Đầu váng mắt hoa.
- Váng mình khó ở.
- (Thường dùng phụ cho đg.) . Vang to lên đến mức làm chói tai, khó chịu.
- Hét váng lên.
- Tiếng chó sủa váng lên.
- Có cảm giác như không còn nghe được gì, do bị tác động của âm thanh có cường độ quá mạnh.
- Tiếng gào thét nghe váng cả tai.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "váng"
choáng vángỞ trạng thái mất cảm giác, như bị hẫng, cảm thấy mọi vật xung quanh quay cuồng, đảo lộn.đau trời vángCảm xúc thường xuyên trong động tác tình dục.váng mình sốt mẩyMệt mỏi, đau ốm, cảm thấy khó chịu trong người.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "váng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.