"ván" hay "váng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
ván
Danh từ
- Tấm gỗ mỏng và phẳng.
- Kẻ ván để đóng tủ .
- Đồ gỗ làm thành tấm, kê cao, dùng để nằm.
- Kê ván mà ngủ .
- Từng hiệp, từng đợt trong một số trò chơi.
- Đánh vài ván cờ.
Hay gặp trong: uốn ván, tả ván, đo ván, gông ván
Xem đủ "ván" →váng
Danh từ
- Lớp mỏng kết đọng trên bề mặt của một chất lỏng.
- Váng dầu.
- (Ph.) . Mạng (nhện).
- Quét váng nhện.
Tính từ
- Ở trạng thái hơi chóng mặt, khó chịu trong người.
- Bị váng đầu, sổ mũi.
- (Thường dùng phụ cho đg.) . Vang to lên đến mức làm chói tai, khó chịu.
- Hét váng lên.
- Có cảm giác như không còn nghe được gì, do bị tác động của âm thanh có cường độ quá mạnh.
- Tiếng gào thét nghe váng cả tai.
Hay gặp trong: choáng váng
Xem đủ "váng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.