"ván" hay "váng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ván

Danh từ
  1. Tấm gỗ mỏng và phẳng.
    • Kẻ ván để đóng tủ .
  2. Đồ gỗ làm thành tấm, kê cao, dùng để nằm.
    • Kê ván mà ngủ .
  3. Từng hiệp, từng đợt trong một số trò chơi.
    • Đánh vài ván cờ.

Hay gặp trong: uốn ván, tả ván, đo ván, gông ván

Xem đủ "ván" →

váng

Danh từ
  1. Lớp mỏng kết đọng trên bề mặt của một chất lỏng.
    • Váng dầu.
  2. (Ph.) . Mạng (nhện).
    • Quét váng nhện.
Tính từ
  1. Ở trạng thái hơi chóng mặt, khó chịu trong người.
    • Bị váng đầu, sổ mũi.
  2. (Thường dùng phụ cho đg.) . Vang to lên đến mức làm chói tai, khó chịu.
    • Hét váng lên.
  3. Có cảm giác như không còn nghe được gì, do bị tác động của âm thanh có cường độ quá mạnh.
    • Tiếng gào thét nghe váng cả tai.

Hay gặp trong: choáng váng

Xem đủ "váng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.