ván

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần an

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːn˧˦] · Huế [vaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [vaːŋ˦˥] ~ [jaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tấm gỗ mỏng và phẳng.
    • Kẻ ván để đóng tủ .
    • Ván đã đóng thuyền. (tục ngữ)
  2. Đồ gỗ làm thành tấm, kê cao, dùng để nằm.
    • Kê ván mà ngủ .
    • Bộ ván này khá đắt tiền đấy.
  3. Từng hiệp, từng đợt trong một số trò chơi.
    • Đánh vài ván cờ.
    • Chơi cho hết ván đã.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ván" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh board; game (round)
🇰🇷 Tiếng Hàn 판 pan
🇫🇷 Tiếng Pháp la partie · la manche
🇷🇺 Tiếng Nga партия па́ртия · доска доска́

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ván"

Cấu tạo âm tiết

vánâm đầu v · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ván" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.