Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

qua cầu rút ván

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˧ kəw˨˩ zut̚˧˦ vaːn˧˦] · Huế [kwaː˧˧ kəw˦˩ ʐʊk̚˦˧˥ vaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [waː˧˧ kəw˨˩ ɹʊk͡p̚˦˥ vaːŋ˦˥] ~ [waː˧˧ kəw˨˩ ɹʊk͡p̚˦˥ jaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Ví tính người ích kỉ, xấu tính, đã vượt qua được trở ngại rồi thì triệt đường của người khác, không để cho ai tiến kịp mình.
    • Là cán bộ đầu đàn, anh phải thoáng mở một chút, chớ có vì hẹp hòi mà qua cầu rút ván.
  2. Câu thành ngữ này còn để chỉ sự phản bội của một người nào đó đối với người khác.

Cấu tạo âm tiết

quaâm đầu qu · vần a · thanh ngang
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền
rútâm đầu r · vần ut · thanh sắc
vánâm đầu v · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "qua cầu rút ván" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.