Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vặn

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ăn

Phát âm (IPA): Hà Nội [van˧˨ʔ] · Huế [vaŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaŋ˨˩˨] ~ [jaŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xoắn mãi theo một chiều cho các sợi bện vào nhau.
    • Vặn thừng.
  2. Khiến chuyển động theo một chiều để cho chặt.
    • Vặn kim đồng hồ.
    • Vặn khoá.
  3. Xoay bấc đèn dầu để cho ngọn lửa nhỏ đi hay lớn hơn.
    • Ngọn đèn hoa kì vặn nhỏ bằng hạt đỗ (Nguyên Hồng)
  4. Trgt Nói hỏi dồn xem có nắm vững tri thức hay không.
    • Giám khảo hỏi.
    • Thí sinh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "vặn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vặn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh twist · to twist; to turn
🇨🇳 Tiếng Trung 拧 níng
🇯🇵 Tiếng Nhật 捻る ひねる · 捩る ねじる
🇰🇷 Tiếng Hàn 틀다 teulda
🇫🇷 Tiếng Pháp tordre
🇹🇭 Tiếng Thái บิด bìt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vặn"

Cấu tạo âm tiết

vặnâm đầu v · vần ăn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vặn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.