vãn
Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːn˦ˀ˥] · Huế [vaːŋ˧˨] · Sài Gòn [vaːŋ˨˩˦] ~ [jaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điệu hát tuồng cổ có giọng buồn.
- Đêm khuya, ông cụ nhớ bà cụ ngân nga một câu hát vãn.
- Sắp hết người; Sắp tàn.
- Chợ đã vãn người.
- Cửa hàng đã vãn khách.
- Công việc đến nay đã vãn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "vãn"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vãn"
than vãnKể lể dài dòng để phàn nàn.cứu vãnGiúp cho thoát khỏi tình cảnh trắc trở hoặc hiểm nghèo.vãn đoạn(văn chương) cái gì ngắn.đại khí vãn thànhLàm cái bát to thì mất nhiều thời gian.vãn hồiLàm cho trở lại tình trạng bình thường như trước.tảo vãnSớm, muộn. ý nói chẳng sớm thì muộn rồi cũng đỗ.ve vãnHiện tượng sinh vật thu hút nhau về tình dục.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vãn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.