娩
miễnHán Việt · Nôm
vãnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5A29
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- miễn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "miễn" · âm tiết miễn
- vãn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "vãn" · âm tiết vãn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 娩 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
give birth child; complaisant
Chữ khác cũng đọc là "miễn"
Chữ khác cũng đọc là "vãn"
Chữ cùng bộ 女
女nhữ好háo如như媽ma她tha姐thư妙diệu姑cô娘nương媒môi威uy妹muội姓tính婆bà奶nái娃oa始thuỷ嫁giá嫂tẩu姊tỉ委huỷ妻thê婚hôn嫩non嬸thẩm奸gian奴nô妨phướng娶thú婦phụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 娩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 娩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).