Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

娩

miễnHán Việt · Nôm
vãnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5A29
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 娩 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

give birth child; complaisant

Chữ khác cũng đọc là "miễn"

Xem cả 30 chữ đọc là "miễn" →

Chữ khác cũng đọc là "vãn"

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 娩

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 娩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).