Chữ Hán Nôm đọc là "vãn"
8 chữ có âm đọc "vãn" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "vãn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "vãn"
晚night, evening; late挽pull; pull back, draw…婉amiable, congenial; r…娩give birth child; com…絻mourning輓mourn; pull; draw㛯(same as 嬔) to soar; …
Chữ Nôm đọc là "vãn"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).