㛯
miễnHán Việt
vãnHán Việt
Có âm Hán Việt U+36EF
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- miễn — Hán Việt. Chữ cùng âm "miễn" · âm tiết miễn
- vãn — Hán Việt. Chữ cùng âm "vãn" · âm tiết vãn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 嬔) to soar; to fly; to roam (same as 娩) complaisant; agreeable, a pair; a couple; persons or things that come in pairs
Chữ khác cũng đọc là "miễn"
Chữ khác cũng đọc là "vãn"
Chữ cùng bộ 女
女nhữ好háo如như媽ma她tha姐thư妙diệu姑cô娘nương媒môi威uy妹muội姓tính婆bà奶nái娃oa始thuỷ嫁giá嫂tẩu姊tỉ委huỷ妻thê婚hôn嫩non嬸thẩm奸gian奴nô妨phướng娶thú婦phụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㛯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㛯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).