姐
thưHán Việt
tảHán Việt · Nôm
thơNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+59D0
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thư — Hán Việt. Chữ cùng âm "thư" · âm tiết thư
- tả — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tả" · âm tiết tả
- thơ — Nôm. Chữ cùng âm "thơ" · âm tiết thơ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 姐 theo lối Nôm
tảBệnh ỉa chảy, đi nhiều và liên tục, thường lây lan tá lả thành dịch.thơNghệ thuật sáng tác văn có vần theo những quy tắc nhất định để biểu thị hoặc gợi mở tình cảm bằng nhịp điệu âm thanh, hình tượng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
elder sister, young lady
Chữ khác cũng đọc là "thư"
Chữ khác cũng đọc là "tả"
Chữ khác cũng đọc là "thơ"
Chữ cùng bộ 女
女nhữ好háo如như媽ma她tha妙diệu姑cô娘nương媒môi威uy妹muội姓tính婆bà奶nái娃oa始thuỷ嫁giá嫂tẩu姊tỉ委huỷ妻thê婚hôn嫩non嬸thẩm奸gian奴nô妨phướng娶thú婦phụ妥thoả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 姐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 姐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 姐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).