睢
huyHán Việt
tuyHán Việt · Nôm
duyHán Việt
thưHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7762
- Bộ thủ
- 目 mục số 109
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- huy — Hán Việt. Chữ cùng âm "huy" · âm tiết huy
- tuy — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tuy" · âm tiết tuy
- duy — Hán Việt. Chữ cùng âm "duy" · âm tiết duy
- thư — Hán Việt. Chữ cùng âm "thư" · âm tiết thư
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 睢 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
gaze at, stare at; uninhibited
Chữ khác cũng đọc là "huy"
Chữ khác cũng đọc là "tuy"
Chữ khác cũng đọc là "duy"
Chữ khác cũng đọc là "thư"
Chữ cùng bộ 目
看khan直trị眼nhãn真chân着hồ眉mi睛tình相tương瞭liệu眾chúng目mục省tỉnh盲manh盼phiến瞎luyện眇miểu瞪trừng瞧tiêu矗trực瞞man督đốc眺thiếu𥊴toét𥋲lem盯đinh眠miên眯mi瞇mi瞼kiểm瞅thiễu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 睢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 睢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).